摩托罗拉
Phồn thể: 摩托羅拉
Mó tuō luó lā
Âm Hán Việt: ma thác la lạp
1.Motorola
Motorola
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 摩托羅拉
Mó tuō luó lā
Âm Hán Việt: ma thác la lạp
1.Motorola
Motorola
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác