摩尔斯电码
Phồn thể: 摩爾斯電碼
Mó ěr sī diàn mǎ
Âm Hán Việt: ma nhĩ tư điện mã
1.mã Morse
Morse code
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 摩爾斯電碼
Mó ěr sī diàn mǎ
Âm Hán Việt: ma nhĩ tư điện mã
1.mã Morse
Morse code
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác