摩尔定律
Phồn thể: 摩爾定律
Mó ěr dìng lǜ
Âm Hán Việt: ma nhĩ định luật
1.định luật Moore (tin học)
(computing) Moore's law
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác