摩尔多瓦人
Phồn thể: 摩爾多瓦人
Mó ěr duō wǎ rén
Âm Hán Việt: ma nhĩ đa ngoã nhân
1.người Moldova
Moldovan (person)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 摩爾多瓦人
Mó ěr duō wǎ rén
Âm Hán Việt: ma nhĩ đa ngoã nhân
1.người Moldova
Moldovan (person)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác