摇曳多姿
Phồn thể: 搖曳多姿
yáo yè duō zī
Âm Hán Việt: dao duệ đa tư
1.đung đưa nhẹ nhàng
2.di chuyển duyên dáng
swaying gently · moving elegantly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác