摇旗呐喊
Phồn thể: 搖旗吶喊
yáo qí nà hǎn
Âm Hán Việt: dao kỳ nột hảm
1.vẫy cờ và hò hét (thành ngữ); cổ vũ ai đó
2.đưa ra hỗ trợ
to wave flags and shout battle cries (idiom); to egg sb on · to give support to
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác