摇摇摆摆
Phồn thể: 搖搖擺擺
yáo yáo bǎi bǎi
Âm Hán Việt: dao dao bài bài
1.đi lảo đảo
2.đi loạng choạng
3.đi lắc lư
swaggering · staggering · waddling
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác