摇摆不定
Phồn thể: 搖擺不定
yáo bǎi bù dìng
Âm Hán Việt: dao bài bất định
1.thiếu quyết đoán
2.do dự
indecisive · wavering
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác