摇尾乞怜
Phồn thể: 搖尾乞憐
yáo wěi qǐ lián
Âm Hán Việt: dao vĩ khất liên
1.nghĩa đen: cư xử như chó vẫy đuôi, tìm kiếm tình yêu thương của chủ (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: nịnh nọt ai đó
3.khúm núm
4.quỵ lụy
lit. to behave like a dog wagging its tail, seeking its master's affection (idiom) · fig. to fawn on sb · to bow and scrape · to grovel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác