摆龙门阵
Phồn thể: 擺龍門陣
bǎi lóng mén zhèn
Âm Hán Việt: bài long môn trận
1.(phương ngữ) tán gẫu; nói chuyện phiếm; kể chuyện
(dialect) to chat; to gossip; to spin a yarn
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác