搭把手儿
Phồn thể: 搭把手兒
dā bǎ shǒu r
Âm Hán Việt: đáp bả thủ nhi
1.biến thể er hoá của 搭把手
erhua variant of 搭把手
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 搭把手兒
dā bǎ shǒu r
Âm Hán Việt: đáp bả thủ nhi
1.biến thể er hoá của 搭把手
erhua variant of 搭把手
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác