搬
bān
Âm Hán Việt: ban
HSK 3
1.di chuyển (tức là tự dời đi)
2.di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh)
3.chuyển
4.dọn sao chép mà không chọn lọc
to move (i.e. relocate oneself) · to move (sth relatively heavy or bulky) · to shift · to copy indiscriminately
động từbộ 扌
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác