搪突
táng tū
Âm Hán Việt: đường đột
1.biến thể của 唐突
variant of 唐突
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctáng tū
Âm Hán Việt: đường đột
1.biến thể của 唐突
variant of 唐突
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác