搜肠刮肚
Phồn thể: 搜腸刮肚
sōu cháng guā dù
Âm Hán Việt: sưu tràng quát đỗ
1.vắt óc tìm giải pháp (thành ngữ); suy nghĩ nát óc để tìm cách giải quyết
to search one's guts and belly (idiom); to racks one's brains for a solution
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác