搜索引擎
sōu suǒ yǐn qíng
Âm Hán Việt: sưu sách dẫn kình
1.công cụ tìm kiếm
search engine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácsōu suǒ yǐn qíng
Âm Hán Việt: sưu sách dẫn kình
1.công cụ tìm kiếm
search engine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác