搜求
sōu qiú
Âm Hán Việt: sưu cầu
1.tìm kiếm
2.tìm
to seek · to look for
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácsōu qiú
Âm Hán Việt: sưu cầu
1.tìm kiếm
2.tìm
to seek · to look for
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác