搔首弄姿
sāo shǒu nòng zī
Âm Hán Việt: tao thủ lộng tư
1.vuốt tóc điệu đà (thành ngữ)
(idiom) to strike a coquettish pose
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác