搔头弄姿
Phồn thể: 搔頭弄姿
sāo tóu nòng zī
Âm Hán Việt: tao đầu lộng tư
see 搔首弄姿
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 搔頭弄姿
sāo tóu nòng zī
Âm Hán Việt: tao đầu lộng tư
see 搔首弄姿
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác