揶
yé
Âm Hán Việt: da
1.khoa tay múa chân
2.làm trò
to gesticulate · to play antics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyé
Âm Hán Việt: da
1.khoa tay múa chân
2.làm trò
to gesticulate · to play antics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác