揭
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Jiē
Âm Hán Việt: yết
HSK 7-9
1.họ Jiē
surname Jie
động từbộ 扌
jiē
Âm Hán Việt: yết
HSK 7-9
1.bóc nắp
2.phơi bày
3.vạch trần
to take the lid off · to expose · to unmask
động từbộ 扌
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác