揫
jiū
Âm Hán Việt: thu
1.thu thập
2.tập hợp
to gather · to collect
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjiū
Âm Hán Việt: thu
1.thu thập
2.tập hợp
to gather · to collect
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác