揠苗助长
Phồn thể: 揠苗助長
yà miáo zhù zhǎng
Âm Hán Việt: yển miêu trợ trưởng
1.xem 拔苗助长
see 拔苗助长
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 揠苗助長
yà miáo zhù zhǎng
Âm Hán Việt: yển miêu trợ trưởng
1.xem 拔苗助长
see 拔苗助长
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác