插花
chā huā
Âm Hán Việt: sáp hoa
1.cắm hoa
2.ikebana
flower arranging · ikebana
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácchā huā
Âm Hán Việt: sáp hoa
1.cắm hoa
2.ikebana
flower arranging · ikebana
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác