插翅难飞
Phồn thể: 插翅難飛
chā chì nán fēi
Âm Hán Việt: sáp sí nan phi
1.nghĩa đen: dù gắn cánh cũng không thể bay (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể trốn thoát
lit. even given wings, you couldn't fly (idiom); fig. impossible to escape
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác