插入
chā rù
Âm Hán Việt: sáp nhập
1.chèn vào; cắm vào; đặt vào
to insert; to stick in; to plug in
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácchā rù
Âm Hán Việt: sáp nhập
1.chèn vào; cắm vào; đặt vào
to insert; to stick in; to plug in
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác