提神醒脑
Phồn thể: 提神醒腦
tí shén xǐng nǎo
Âm Hán Việt: đề thần tỉnh não
1.làm tỉnh táo và sảng khoái tinh thần (thành ngữ)
2.tỉnh táo
3.sảng khoái
to refresh and clear the mind (idiom) · invigorating · bracing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác