提摩西草
tí mó xī cǎo
Âm Hán Việt: đề ma tây thảo
(loanword) Timothy grass
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctí mó xī cǎo
Âm Hán Việt: đề ma tây thảo
(loanword) Timothy grass
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác