提前投票
tí qián tóu piào
Âm Hán Việt: đề tiền đầu phiếu
1.bỏ phiếu sớm
early vote
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctí qián tóu piào
Âm Hán Việt: đề tiền đầu phiếu
1.bỏ phiếu sớm
early vote
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác