推陈致新
Phồn thể: 推陳致新
tuī chén zhì xīn
Âm Hán Việt: suy trần trí tân
1.xem 推陈出新
see 推陈出新
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 推陳致新
tuī chén zhì xīn
Âm Hán Việt: suy trần trí tân
1.xem 推陈出新
see 推陈出新
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác