推车发动
Phồn thể: 推車發動
tuī chē fā dòng
Âm Hán Việt: suy xa phát động
1.đẩy nổ máy (xe)
to push-start (a car)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 推車發動
tuī chē fā dòng
Âm Hán Việt: suy xa phát động
1.đẩy nổ máy (xe)
to push-start (a car)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác