推贤让能
Phồn thể: 推賢讓能
tuī xián ràng néng
Âm Hán Việt: suy hiền nhượng năng
1.nhường cho người hiền và kẻ tài (thành ngữ)
to cede to the virtuous and yield to the talented (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác