推波助澜
Phồn thể: 推波助瀾
tuī bō zhù lán
Âm Hán Việt: suy ba trợ lan
1.thêm sóng, trợ lan (thành ngữ); thêm động lực
2.khuyến khích việc gì đó lớn hơn
3.thêm dầu vào lửa
to push the wave and add to the billows (idiom); to add momentum · to encourage sth to get bigger · to add fuel to the fire
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác