推来推去
Phồn thể: 推來推去
tuī lái tuī qù
Âm Hán Việt: suy lai suy khứ
1.(thành ngữ) xô đẩy người khác một cách thô lỗ
2.(thành ngữ) trốn tránh trách nhiệm và đẩy cho người khác
(idiom) to rudely push and pull others · (idiom) to evade responsibility and push it to others
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác