推度
tuī duó
Âm Hán Việt: suy đạc
1.suy luận; đoán
to infer; to guess
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctuī duó
Âm Hán Việt: suy đạc
1.suy luận; đoán
to infer; to guess
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác