推三阻四
tuī sān zǔ sì
Âm Hán Việt: suy tam trở tứ
1.viện đủ loại lý do
to use all sorts of excuses
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctuī sān zǔ sì
Âm Hán Việt: suy tam trở tứ
1.viện đủ loại lý do
to use all sorts of excuses
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác