控辩交易
Phồn thể: 控辯交易
kòng biàn jiāo yì
Âm Hán Việt: khống biện giao dịch
1.thỏa thuận biện hộ
2.thỏa thuận nhận tội
plea bargaining · plea agreement
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác