控球后卫
Phồn thể: 控球後衛
kòng qiú hòu wèi
Âm Hán Việt: khống cầu hậu vệ
(basketball) point guard
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 控球後衛
kòng qiú hòu wèi
Âm Hán Việt: khống cầu hậu vệ
(basketball) point guard
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác