探寻
Phồn thể: 探尋
tàn xún
Âm Hán Việt: thám tầm
1.tìm kiếm
2.tìm tòi
3.khám phá
to search · to seek · to explore
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác