探头探脑
Phồn thể: 探頭探腦
tàn tóu tàn nǎo
Âm Hán Việt: thám đầu thám não
1.thò đầu ra nhìn xung quanh (thành ngữ)
to stick one's head out and look around (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác