探囊取物
tàn náng qǔ wù
Âm Hán Việt: thám nang thủ vật
1.dễ như trở bàn tay
2.nắm chắc phần thắng
to feel in one's pocket and take sth (idiom); as easy as pie · in the bag
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác