掠卖
Phồn thể: 掠賣
lüè mài
Âm Hán Việt: lược mại
1.bắt cóc và bán làm nô lệ
to press-gang sb and sell into slavery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác