排难解纷
Phồn thể: 排難解紛
pái nàn jiě fēn
Âm Hán Việt: bài nạn giải phân
1.loại bỏ hiểm nguy và giải quyết tranh chấp (thành ngữ); hòa giải mâu thuẫn
to remove perils and solve disputes (idiom); to reconcile differences
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác