排起长队
Phồn thể: 排起長隊
pái qǐ cháng duì
Âm Hán Việt: bài khởi trường đội
1.xếp thành hàng dài (ví dụ: người đang chờ)
to form a long line (i.e. of people waiting)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác