排泄系统
Phồn thể: 排洩系統
pái xiè xì tǒng
Âm Hán Việt: bài tiết hệ thống
1.hệ thống thoát nước
2.hệ thống bài tiết
drainage system · excretory system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác