排山倒海
pái shān dǎo hǎi
Âm Hán Việt: bài sơn đảo hải
1.nghĩa đen: lật đổ núi non và biển cả (thành ngữ); rung chuyển đất trời
2.nghĩa bóng: to lớn
3.vô cùng ý nghĩa
lit. to topple the mountains and overturn the seas (idiom); earth-shattering · fig. gigantic · of spectacular significance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác