排华
Phồn thể: 排華
pái Huá
Âm Hán Việt: bài hoa
1.kỳ thị người Hoa
2.chính sách, tình cảm chống người Hoa
3.bài Hoa
to discriminate against Chinese people · anti-Chinese (policy, sentiment etc) · Sinophobia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác