掌玺大臣
Phồn thể: 掌璽大臣
zhǎng xǐ dà chén
Âm Hán Việt: chưởng tỷ đại thần
1.tể tướng (chức vụ ở các quốc gia Châu Âu)
2.đại tể tướng
chancellor (rank in various European states) · grand chancellor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác