掌声雷动
Phồn thể: 掌聲雷動
zhǎng shēng léi dòng
Âm Hán Việt: chưởng thanh lôi động
1.tràng vỗ tay như sấm (thành ngữ)
thunderous applause (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác