掌上电脑
Phồn thể: 掌上電腦
zhǎng shàng diàn nǎo
Âm Hán Việt: chưởng thượng điện não
1.máy tính cầm tay
2.PDA (trợ lý kỹ thuật số cá nhân)
3.Pocket PC
handheld computer · PDA (personal digital assistant) · Pocket PC
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác