掌上明珠
zhǎng shàng míng zhū
Âm Hán Việt: chưởng thượng minh châu
1.nghĩa đen: viên ngọc trong lòng bàn tay (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: người được yêu thương (đặc biệt là con gái)
lit. a pearl in the palm (idiom) · fig. beloved person (esp. daughter)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác